khởi xướng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Đề ra, nêu ra đầu tiên một ý tưởng, một sáng kiến hoặc một hành động để người khác hưởng ứng và làm theo. Hành động này thường mang tính tích cực, nhằm mục đích tạo ra sự thay đổi hoặc một phong trào mới.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Anh ấy là người khởi xướng phong trào đọc sách trong cộng đồng.
- Ý tưởng tổ chức buổi từ thiện được khởi xướng bởi nhóm sinh viên tình nguyện.
- Không ai biết ai đã khởi xướng cuộc thảo luận sôi nổi đó.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Người khởi xướng": Chỉ cá nhân hoặc nhóm đầu tiên đề xướng, phát động một việc gì đó.
- Ông được vinh danh là người khởi xướng chương trình cải cách giáo dục.
- "Tinh thần khởi xướng": Chỉ phẩm chất chủ động, đi đầu trong việc đề xuất các sáng kiến.
- Công ty đánh giá cao tinh thần khởi xướng của các nhân viên trẻ.
Biến thể và từ gần giống
- Khởi động (đg): Bắt đầu làm cho một cái gì đó (máy móc, chương trình, cuộc thi) hoạt động. Khác với "khởi xướng" ở chỗ tập trung vào hành động bắt đầu hơn là đề xuất ý tưởng đầu tiên.
- Khởi động máy tính. Khởi động cuộc họp.
- Đề xướng (đg): Gần nghĩa với "khởi xướng", chỉ việc đưa ra đề nghị, ý kiến để mọi người bàn bạc, thực hiện.
- Đề xướng một sáng kiến kinh doanh.
Từ đồng nghĩa
- Phát động: Bắt đầu một chiến dịch, một phong trào một cách chính thức và có tổ chức.
- Khởi phát: Bắt đầu nảy sinh, xuất hiện (thường dùng cho bệnh tật, sự việc tiêu cực). Nghĩa hẹp và ít dùng trong ngữ cảnh tích cực như "khởi xướng".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho động từ tiếng Việt theo cách thức của phrasal verb tiếng Anh. Tuy nhiên, có thể xem xét các tổ hợp động từ - bổ ngữ phổ biến.) - Khởi xướng một cuộc vận động: Phát động một chiến dịch vận động cho một mục đích cụ thể. - Họ đã khởi xướng một cuộc vận động gây quỹ cho trẻ em nghèo.
Thành ngữ liên quan
(Từ "khởi xướng" ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định của tiếng Việt.)
- đg. Đề ra, nêu ra đầu tiên cho mọi người hưởng ứng, làm theo. Khởi xướng một phong trào.